TaiLieuHay.top

Thư viện lưu trữ, chia sẻ Tài liệu hay đa ngành nghề miễn phí

Tổng hợp cấu trúc và từ vựng tiếng Anh lớp 3 sách Global Success

Chia sẻ bài viết qua:

Tổng hợp cấu trúc và từ vựng tiếng Anh lớp 3 sách Global Success - TaiLieuHay-03

Tổng hợp cấu trúc và từ vựng tiếng Anh lớp 3 sách Global Success

Bài viết tổng hợp các cấu trúc và từ vựng tiếng Anh lớp 3 sách Global Success. Nội dung bao gồm từ vựng theo các chủ đề như số đếm, màu sắc, trường lớp, đồ chơi, địa điểm, gia đình, hoạt động, trái cây, đồ dùng, phương tiện, và các cấu trúc câu hỏi/trả lời, câu nói thông dụng.

1. Phần từ vựng

1.1. Số đếm ( Cardinal Number)

  • One: một
  • Two: hai
  • Three: ba
  • Four: bốn
  • Five: năm
  • Six: sáu
  • Seven: bảy
  • Eight: tám
  • Nine: chín
  • Ten: mười
  • Eleven: mười một
  • Twelve: mười hai
  • Thirteen: mười ba
  • Fourteen: mười bốn
  • Fifteen: mười lăm
  • Sixteen: mười sáu
  • Seventeen: mười bảy
  • Eighteen: mười tám
  • Nineteen: mười chín
  • Twenty: hai mươi
  • Twenty-one: hai mốt
  • Twenty-two: hai hai
  • Twenty-three: hai ba
  • Thirty: ba mươi
  • Forty: bốn mươi
  • Fifty: năm mươi
  • Sixty: sáu mươi
  • Seventy: bảy mươi
  • Eighty: tám mươi
  • Ninety: chín mươi
  • One hundred, a hundred: một trăm
  • One hundred and one, a hundred and one: một trăm linh một
  • Two hundred: hai trăm
  • Three hundred: ba trăm
  • One thousand/ a thousand: một nghìn
  • Two thousand: hai nghìn
  • Three thousand: ba nghìn
  • One million/a million: một triệu
  • One billion/a billion: một tỷ

1.2. Số thứ tự (ordinal number)

  • First: thứ nhất
  • Second: thứ hai
  • Third: thứ ba
  • Fourth: thứ tư
  • Fifth: thứ năm
  • Sixth: thứ sáu
  • Seventh: thứ bảy
  • Eighth: thứ tám
  • Ninth: thứ chín
  • Tenth: thứ mười
  • Eleventh: thứ mười một
  • Twelfth: thứ mười hai
  • Thirteenth: thứ mười ba
  • Fourteenth: thứ mười bốn
  • Fifteenth: thứ mười lăm
  • Sixteenth: thứ mười sáu
  • Seventeenth: thứ mười bảy
  • Eighteenth: thứ mười tám
  • Nineteenth: thứ mười chí
  • Twentieth: thứ hai mươi
  • Twenty-first: thứ hai mốt
  • Twenty-second: thứ hai hai
  • Twenty-third: thứ hai ba
  • Thirtieth: thứ ba mươi
  • Fortieth: thứ bốn mươi
  • Fiftieth: thứ năm mươi
  • Sixtieth: thứ sáu mươi
  • Seventieth: thứ bảy mươi
  • Eightieth: thứ tám mươi
  • Ninetieth: thứ chín mươi
  • Hundredth: thứ một trăm

1.3. Màu sắc (Colors)

  • Pink (n): Hồng
  • Blue (n):  Xanh da trời 
  • Orange (n): Màu cam 
  • Green (n): Xanh lá cây  
  • Red (n): Đỏ
  • Purple (n): Tím  
  • Black (n): Đen
  • Grey (n): Xám
  • White (n): Trắng  
  • Brown (n): Nâu
  • Cinnamon (n): Vàng nâu 
  • Light blue (n): Xanh da trời nhạt 
  • Light green (n): Xanh lá cây nhạt 
  • Dark blue (n): Xanh da trời đậm 
  • Beige (n): Màu be 
  • Bright red (n): Đỏ tươi 

1.4. Trường lớp (school)

  • Classroom (n): Lớp học 
  • Ruler (n): Thước kẻ 
  • Bag (n): Cặp sách 
  • Board (n): Bảng viết 
  • Chair (n): Cái ghế 
  • Canteen (n): Căng tin 
  • Desk (n): Cái bàn 
  • Library (n): Thư viện 
  • Locker (n): Tủ đồ 
  • Laboratory (n): Phòng thí nghiệm 
  • Schoolyard (n): Sân trường
  • Pupil (n): Học sinh 
  • Teacher (n): Giáo viên

1.5. Đồ chơi (Toys)

  • Balloon (n):  Bóng bay 
  • Plane (n): Máy bay 
  • Boat (n): Thuyền 
  • Chess (n): Cờ 
  • Clown (n): Chú hề 
  • Dice (n): Súc sắc 
  • Domino (n): Quân cờ đô mi nô
  • Kite (n): Diều 
  • Puzzle (n): Trò chơi ghép hình 
  • Robot (n): Rô bốt 
  • Truck (n): Xe tải

1.6. Địa điểm (location)

  • Country  (n): đất nước
  • City  (n): thành phố
  • Village (n): Làng quê
  • Buildingt (n): tòa nhà
  • Station (n): Bến xe/ trạm xe
  • Bus stop (n): Trạm dừng xe buýt
  • Café (n):  Quán nhỏ phục vụ đồ ăn, uống đơn giản
  • Car park (n): Bãi đậu xe
  • Cinema (n): Rạp chiếu phim
  • Circus (n): Rạp xiếc
  • Farm (n): Trang trại
  • Funfair (n): Hội chợ
  • Hospital (n): Bệnh viện
  • Library (n): Thư viện
  • Market (n): Chợ
  • Shopping center  (n):  trung tâm mua sắm
  • Sports center  (n):  trung tâm thể dục thể thao
  • Square (n):  quảng trường
  • Supermarket (n):  siêu thị
  • Swimming pool (n):  bể bơi
  • Hotel (n):  khách sạn
  • Bank (n):  ngân hàng
  • Town (n):  phố, thị trấn
  • Countryside (n): vùng quê
  • Airport (n): sân bay
  • Bakery (n): tiệm bánh
  • Museum (n): bảo tàng
  • Police station (n): đồn cảnh sát
  • Fire station (n): trạm cứu hỏa
  • Post office (n): bưu điện
  • Factory (n): nhà máy
  • Club (n): hội nhóm/ câu lạc bộ
  • Theater  (n): (Uk theatre )nhà hát
  • Stadium (n): sân vận động
  • Restaurant (n): nhà hàng
  • Bookstore (n): hiệu sách
  • Drugstore (n): hiệu thuốc
  • Skyscraper (n): Tòa nhà chọc trời
  • Cemetery (n): nghĩa trang
  • Zoo (n): vườn bách thú

1.7. Người trong gia đình (family)

  • Grandparents (n): Ông bà (nói chung) 
  • Grandmother (n): Bà 
  • Grandfather (n): Ông 
  • Uncle (n): Bác/ cậu/ chú 
  • Aunt (n): Cô/ dì 
  • Cousin (n): Anh/ chị em họ 
  • Parents (n): Ba mẹ 
  • Father (n): Bố 
  • Mother (n): Mẹ 
  • Sibling (n): Anh chị em ruột 
  • Child (n): Con cái 
  • Daughter (n): Con gái
  • Son (n): Con trai

1.8. Từ miêu tả (description)

  • Old (n): Già 
  • Young (n): Trẻ 
  • Fat (n): Béo 
  • Ugly (n): Xấu 
  • Thin (n): Gầy 
  • Big (n): To lớn 
  • Long (n): Dài 
  • Clever (n): Khéo léo 
  • Stupid (n): Ngốc nghếch 
  • Intelligent (n):  Thông minh 
  • Lazy (n): Lười nhác 
  • Diligent (n): Chăm chỉ 
  • Kind (n): Tốt bụng 
  • Beautiful (n): Xinh đẹp 
  • Graceful (n): Duyên dáng 
  • Pretty (n): Xinh đẹp

1.9. Con vật (Animals)

  • Fox (n): Con cáo
  • Lion (n): Con sư tử  
  • Bear (n): Con gấu 
  • Elephant (n): Con voi 
  • Squirrel (n): Con sóc 
  • Porcupine (n): Con nhím 
  • Hippopotamus (n): Con hà mã 
  • Raccoon (n): Con gấu mèo 
  • Giraffe (n): Con hươu cao cổ 
  • Rhinoceros (n): Con tê giác 
  • Jaguar (n): Con báo đốm 
  • Chimpanzee (n): Con hắc tinh tinh 
  • Donkey (n): Con lừa
  • Zebra (n): ngựa vằn 
  • Panda (n): Con gấu trúc 
  • Squirrel (n): Con sóc 
  • Kangaroo (n): Con chuột túi 
  • Hedgehog (n): Con nhím 
  • Wolf (n): Con chó sói 
  • Alligator (n): Con cá sấu 
  • Bat (n): Con dơi 
  • Mammoth (n): Voi ma mút 
  • Mink (n): Con chồn 
  • Puma (n): Con báo 
  • Hare (n): Thỏ rừng 
  • Coyote (n): Chó sói 
  • Chipmunk (n): Sóc chuột 

1.10. Hoạt động (activitis)

  • Brush your teeth (v): đánh răng
  • Buy (v): mua
  • Comb the hair (n): chải tóc
  • Cook (v): nấu ăn
  • Do exercise (v): tập thể dục
  • Do your homework (v): làm bài tập về nhà
  • Eat out (v): đi ăn tiệm
  • Feed the dog (v): cho chó ăn
  • Finish working  (v): kết thúc việc
  • Gardening (n): làm vườn
  • Get dressed (v): mặc quần áo
  • Get up (v): thức dậy
  • Go home (v): về nhà
  • Go shopping (v): Đi mua sắm
  • Go to bed (v): đi ngủ
  • Go to cafe (v): đi uống cà phê
  • Go to the movies (v): Đi xem phim
  • Have a bath  (v): đi tắm
  • Have a nap (v): Ngủ ngắn
  • Have (v): ăn sáng
  • Have dinner (v): bữa tối
  • Have lunch (v): ăn trưa
  • Have shower (v): tắm vòi hoa sen
  • Listen to music (v): nghe nhạc
  • Make breakfast(v): làm bữa sáng
  • Make up (v): trang điểm
  • Meditation (v): thiền định
  • Play an instrument (v): Chơi một loại nhạc cụ
  • Play outside (v): Đi ra ngoài chơi
  • Play sport (v): chơi thể thao
  • Play video games (v): chơi trò chơi video
  • Press snooze button (v): nút báo thức
  • Read book (v): đọc sách
  • Read newspaper (v): đọc báo
  • Relax (v): thư giãn
  • Set the alarm (v): đặt chuông báo thức
  • Shave (v): cạo râu
  • Sleep (v): ngủ
  • Study (v): học tập hoặc nghiên cứu
  • Surf the internet (v): lướt mạng
  • Take the rubbish out (v): đi đổ rác
  • To drink (v): uống
  • Turn off (v): tắt
  • Visit your friend (v):  Thăm bạn của bạn
  • Wake up (v): tỉnh giấc
  • Wash face (v): rửa mặt
  • Wash the dishes (v): rửa bát đĩa
  • Watch television (v): xem ti vi
  • Work (v): làm việc

1.11. Trái cây (fruits)

  • Avocado (n): Bơ
  • Orange (n): Cam
  • Apple (n): Táo
  • Grape (n): Nho
  • Banana (n): Chuối
  • Starfruit (n): Khế
  • Pineapple (n): Dứa (thơm) 
  • Kiwi fruit (n): Trái kiwi 
  • Mandarin (n): Quýt
  • Kumquat (n): Quất  
  • Lemon (n): Chanh 
  • Papaya (n): Đu đủ 
  • Durian (n): Sầu riêng 
  • Jackfruit (n): Mít 
  • Plum (n): Mận 
  • Coconut (n):  Dừa
  • Peach (n): Đào
  • Pear (n): Lê 
  • Lychee (n): Vải  
  • Strawberry (n): Dâu tây

1.12. Đồ dùng (tools)

  • Living Room (n):  Phòng Khách
  • Bedroom (n): Phòng Ngủ
  • Bathroom (n): Phòng Tắm
  • Dining Room (n): Phòng Ăn
  • Hall (n): Sảnh 
  • Kitchen (n): Bếp
  • Clock (n): Đồng Hồ 
  • Lamp (n): Đèn 
  • Mat (n): Chiếu
  • Mirror (n): Gương 
  • Phone (n): Điện Thoại
  • Sofa (n): Ghế Sô-Pha 
  • Armchair (n): Ghế Bành
  • Bath (n): Bồn Tắm 
  • Bed (n): Giường
  • Picture (n): Bức Tranh
  • Tv (n): vô tuyến
  • Room (n): Phòng

1.13. Phương tiện (vehicles)

  • Boat (n): thuyền
  • Bus (n): xe buýt
  • Helicopter (n): Trực thăng
  • Lorry (n): Xe tải
  • Motorbike (n): xe mô tô
  • Plane (n): máy bay
  • Bike (n): xe đạp
  • Car (n): xe hơi

2. Phần cấu trúc

2.1. Cấu trúc các câu hỏi/ trả lời

Câu hỏiCâu trả lờiÝ nghĩa
What’s your name?My name’s….Bạn tên gì?
What’s his/ her name?His name/ her name is…Anh ấy/ chị ấy tên gì?
How old are you?I’m eight.Bạn bao nhiêu tuổi
How old is he/ she?He’s/ She’s ten (years old)Anh ấy/ chị ấy bạo nhiêu tuổi?
What color is it?It’s blue.Nó màu gì?
What color are they?They are red.Chúng màu gì?
Who’s this/ that?This is/ That is my mother.Ai đây/ Ai đó?
What’s this/ that?This is a/ That is a chair.Cái gì đậy/ Cái gì đó?
How many books are there?There are five books.Có bao nhiêu…?
Have you got a ….?Yes, I have.No, I haven’t.Bạn có …. không?
What are you doing?I’m singing.Bạn đang làm gì?
Can you swim?Yes, I can.No, I can’t.Bạn có thể bơi không?
What can you do?I can ride a bike.Bạn có thể làm gì?
Where is the computer?It’s on the desk.….ở đâu? (số ít)
Where are the bags?They are on the table.….. ở đâu? (số nhiều)
How are you?I’m fine.Bạn khỏe không?
How is he/ she?He’s/ She’s fine.Anh ấy/ chị ấy khỏe không?
What is he/ she doing?He is/ She is swimming.Anh ấy/ Cô ấy đang làm gì?
Do you like ….?Yes, I do.No, I don’t.Bạn có thích ….không?
Whose is this?It’s Simon’s.Cái này của ai?
Whose are they?They are Simon’s.Những cái này của ai?

2.2. Cấu trúc các câu nói

1. I have got ….= I’ve got …. Tôi có…

I haven’t got ….Tôi không có …..

Ex: I’ve got a lot of books./ I’ve got a bike.

I haven’t got a computer.

2. He has/She has got …. = He’s/ She’s got …. Anh ấy/ Chị ấy có ….

He hasn’t/ She hasn’t got ….Anh ấy ? Chị ấy không có ….

Ex: He’s got a car./ She has got a big house.

He hasn’t got a ball.

3. This + danh từ số ít: cái ….này 

Ex: This door: cái cửa này

That + danh từ số ít: cái …. kia 

Ex: That window: cái cửa sổ kia

These + danh từ số nhiều: những cái …. này 

Ex: These doors: những cái cửa này

Those + danh từ số nhiều: những cái …. kia 

Ex: Those windows: những cái cửa sổ kia

4. I can …/ I can’t …: Tôi có thể/ Tôi không thể 

Ex: I can ride a bike./ I can’t swim.

5. I like …/ I don’t like ….: Tôi thích/ Tôi không thích 

Ex: I like apple but I don’t like orange.

6. It’s mine/yours: Nó của tôi/ của bạn 

Ex: This toy is mine./ This toy is yours.

Ghi chú:

Quý thầy, cô giáo và bạn đọc có thể chia sẻ tài liệu trên TaiLieuHay.top bằng cách gửi về:

Tài liệu liên quan

Đề Thi Học Kì 2 Toán 3 Sách Kết Nối Tri Thức Đề Số 4 TaiLieuHay 03

Đề thi học kì 2 Toán 3 sách Kết nối tri thức – Đề số 4

Đề Thi Học Kì 2 Toán 3 Sách Kết Nối Tri Thức Đề Số 3 TaiLieuHay 03

Đề thi học kì 2 Toán 3 sách Kết nối tri thức – Đề số 3

Đề thi học kì 2 môn Tiếng Việt lớp 3 SGK Kết Nối Tri Thức 2024-2025 - Đề 1

Đề thi học kì 2 môn Tiếng Việt lớp 3 SGK Kết Nối Tri Thức 2024-2025 – Đề 1

Đề thi học kì 2 Toán 3 sách Kết nối tri thức - Đề số 2

Đề thi học kì 2 Toán 3 sách Kết nối tri thức – Đề số 2

Đề thi học kì 2 Toán 3 sách Kết nối tri thức - Đề số 1

Đề thi học kì 2 Toán 3 sách Kết nối tri thức – Đề số 1

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo - Đề số 5-TaiLieuHay-03

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo – Đề số 5

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo - Đề số 4-TaiLieuHay-03

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo – Đề số 4

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo - Đề số 3-TaiLieuHay-03

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo – Đề số 3

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo - Đề số 7

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo – Đề số 7

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo - Đề số 8-TaiLieuHay-03

Đề thi học kì 2 môn Toán lớp 4 Chân trời sáng tạo – Đề số 8

Tìm kiếm theo từ khóa

Tài liệu mới nhất

Đề thi Tiếng Anh lớp 3 giữa học kì 2 sách Global success năm 2024 - 2025-TaiLieuHay-03

Đề thi Tiếng Anh lớp 3 giữa học kì 2 sách Global success năm 2024 – 2025

Đề thi giữa học kì 2 lớp 3 môn Tiếng Anh sách Global success năm 2024 - 2025-TaiLieuHay-03

Đề thi giữa học kì 2 lớp 3 môn Tiếng Anh sách Global success năm 2024 – 2025

Tổng hợp cấu trúc và từ vựng tiếng Anh lớp 3 sách Global Success - TaiLieuHay-03

Tổng hợp cấu trúc và từ vựng tiếng Anh lớp 3 sách Global Success

Đề thi học kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 3 sách Kết nối tri thức với cuộc sống và đáp án năm học 2024-2025-TaiLieuHay-03

Đề thi học kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 3 sách Kết nối tri thức với cuộc sống và đáp án năm học 2024-2025

Đề thi học kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 3 sách Chân trời sáng tạo và đáp án (đề số 2) năm học 2024-2025-TaiLieuHay-03

Đề thi học kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 3 sách Chân trời sáng tạo và đáp án (đề số 2) năm học 2024-2025

Đề thi học kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 3 sách Chân trời sáng tạo và đáp án (đề số 1) năm học 2024-2025-TaiLieuHay-03

Đề thi học kỳ 2 môn Tiếng Anh lớp 3 sách Chân trời sáng tạo và đáp án (đề số 1) năm học 2024-2025

Đề thi Tiếng Anh lớp 3 giữa kì 2 Chân trời sáng tạo năm học 2024-2025-TaiLieuHay-03

Đề thi Tiếng Anh lớp 3 giữa kì 2 Chân trời sáng tạo năm học 2024-2025